Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Bảng Đặc Biệt Tháng - Thống kê Giải Đặc Biệt theo tháng

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc tháng 11

Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
2022 67896 36819 75996 47779 30529 52091 80770 66534 32592 05776 50578 91006 12834 96305 78611 81736 71610 57765 66130 04067 77471 33487 75371 66819 67246 99876 ... ... ... ... ...
2021 71738 28087 55988 27824 81610 64313 85856 24880 36593 47579 45344 68712 04960 99342 41405 77626 53940 55230 04211 33422 43595 71952 94772 91386 19821 66152 34148 07267 29510 03858 ...
2020 05104 83669 10764 23126 23071 72036 52664 00843 61596 20561 92780 17017 88630 82093 41130 76818 28106 88287 44516 56842 37874 20047 46411 00356 44571 96225 16921 53818 32461 97059 ...
2019 36896 40803 23232 34257 16031 30468 31742 89736 75178 15315 72751 19942 93484 25000 01682 09208 86358 29618 36744 04116 23310 26502 37892 87024 46181 63990 56043 40911 93894 23568 ...
2018 88321 98929 81965 44616 74033 34635 90956 06414 95565 79721 02322 38201 16644 96702 52348 33888 25841 07459 20970 65771 04284 45669 33079 89911 70455 01524 15844 14832 54448 51489 ...
2017 51750 95375 36205 19011 55409 72680 43268 80062 83824 19753 33137 85761 01622 35408 24750 27798 35397 33541 99365 02893 70523 04327 03183 71038 03355 90260 40627 31134 99761 83492 ...
2016 97475 89525 78162 37392 23808 66898 44896 61570 89476 39593 66074 52462 73368 52091 20979 29707 29639 04998 92452 72030 61973 22632 55986 91479 47674 85236 01381 31142 79843 64581 ...
2015 20754 07314 52446 61591 60233 92396 56329 52781 23368 12809 63131 62931 80260 74639 58915 62831 27297 85791 75057 96056 13137 11322 35545 77915 30628 73424 26978 39435 52970 93476 ...
2014 59763 21759 36219 36439 06810 30739 72851 70173 21736 83532 94868 78196 96154 77267 83219 73172 47897 15446 13038 98606 77706 37305 62292 55145 04225 38477 10896 42354 23411 81477 ...
2013 22253 92748 61492 22634 24761 97429 69378 63183 12080 77572 15241 85746 38275 22598 54106 50194 22171 32135 56259 05959 33567 56559 75180 29933 56703 82367 42671 88072 89390 59628 ...
Các ô màu vàng ứng với ngày chủ nhật
Thống kê chạm
Số Đã về - Đầu Đã về - Đuôi Đã về - Tổng
0 27 lần 30 lần 31 lần
1 31 lần 44 lần 37 lần
2 30 lần 35 lần 32 lần
3 42 lần 22 lần 27 lần
4 30 lần 29 lần 30 lần
5 28 lần 28 lần 35 lần
6 33 lần 41 lần 38 lần
7 38 lần 25 lần 34 lần
8 29 lần 41 lần 32 lần
9 38 lần 31 lần 30 lần