XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMB Thứ 2 - Xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần

11GK 12GK 14GK 5GK 6GK 7GK
ĐB 52091
G.1 32734
G.2 23946 43525
G.3 86711 73926 59382 58525 08199 09891
G.4 7508 4247 6600 5785
G.5 7051 9777 2130 6304 7143 3659
G.6 753 767 938
G.7 96 25 69 47
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0,4 5 1,9,3
1 1 6 7,9
2 5,6,5,5 7 7
3 4,0,8 8 2,5
4 6,7,3,7 9 1,9,1,6
12GT 14GT 15GT 2GT 6GT 7GT
ĐB 12834
G.1 95078
G.2 64989 79753
G.3 09206 10621 79349 82053 44176 51792
G.4 6421 8306 4577 6605
G.5 4788 8183 3490 4452 9313 4353
G.6 814 440 471
G.7 56 67 31 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6,5 5 3,3,2,3,6
1 3,4 6 7
2 1,1 7 8,6,7,1
3 4,1 8 9,8,3
4 9,0,2 9 2,0
3FC 4FC 5FC 6FC 7FC 8FC
ĐB 04067
G.1 62344
G.2 20660 34924
G.3 29262 94654 83140 81635 61321 07328
G.4 5040 9608 2848 8618
G.5 6534 5000 0270 1134 8572 5462
G.6 105 829 074
G.7 41 25 57 17
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,0,5 5 4,7
1 8,7 6 7,0,2,2
2 4,1,8,9,5 7 0,2,4
3 5,4,4 8 -
4 4,0,0,8,1 9 -
10FM 13FM 4FM 6FM 7FM 9FM
ĐB 93343
G.1 96968
G.2 63142 87662
G.3 64620 94933 91543 43079 18487 83883
G.4 8316 6968 2547 3315
G.5 3809 4301 2221 5368 4658 2400
G.6 204 340 509
G.7 02 31 59 16
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,0,4,9,2 5 8,9
1 6,5,6 6 8,2,8,8
2 0,1 7 9
3 3,1 8 7,3
4 3,2,3,7,0 9 -
10FU 11FU 1FU 4FU 8FU 9FU
ĐB 05499
G.1 10376
G.2 24301 13680
G.3 38695 41130 50727 16362 08149 79482
G.4 8855 9322 2164 0561
G.5 8869 8529 0030 2126 4951 8249
G.6 161 852 598
G.7 99 51 40 76
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5,1,2,1
1 - 6 2,4,1,9,1
2 7,2,9,6 7 6,6
3 0,0 8 0,2
4 9,9,0 9 9,5,8,9
10EC 12EC 13EC 14EC 7EC 8EC
ĐB 15677
G.1 13447
G.2 41401 55659
G.3 09614 70832 48851 08349 92890 45052
G.4 9807 5291 5713 4749
G.5 3465 7671 0654 6944 4800 3828
G.6 274 626 012
G.7 84 12 41 70
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7,0 5 9,1,2,4
1 4,3,2,2 6 5
2 8,6 7 7,1,4,0
3 2 8 4
4 7,9,9,4,1 9 0,1
11EM 13EM 17EM 18EM 20EM 5EM 8EM 9EM
ĐB 71218
G.1 70576
G.2 61119 21941
G.3 78697 14684 18932 79736 28498 50030
G.4 8737 5641 6411 2263
G.5 6456 6564 4412 3221 9154 8654
G.6 043 831 025
G.7 17 50 26 75
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,4,4,0
1 8,9,1,2,7 6 3,4
2 1,5,6 7 6,5
3 2,6,0,7,1 8 4
4 1,1,3 9 7,8

Cơ cấu giải thưởng Xổ số kiến thiết miền Bắc (XS miền Bắc)

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
G. Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000 20,000 lần
Giải nhất 20,000,000 15 3,000,000,000 2,000 lần
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000 500 lần
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000 200 lần
Giải tư 400,000 600 240,000,000 40 lần
Giải năm 200,000 900 180,000,000 20 lần
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000 10 lần
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000 4 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)