XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK Cầu Thống kê Phân tích Quay thử Sổ mơ Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

XSMN Thu 7 - Xổ Số Miền Nam Thứ 7 Hàng Tuần

TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 51 43 03 19
G.7 816 139 889 219
G.6 1498 0181 5487 6865 1135 0352 2951 5799 3120 7994 5938 7234
G.5 0354 9247 4381 2255
G.4 55864 18399 34328 30012 91745 93432 16539 90880 57750 64004 15128 72920 48558 07064 84100 60467 80768 42951 88853 80610 70352 25925 19384 11575 47654 77602 95026 92597
G.3 03891 45070 69541 51907 57628 10952 68651 70365
G.2 83675 26251 46107 37583
G.1 86631 36232 48394 61946
ĐB 244392 395698 286806 046233
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 4,7 3,0,7,6 2
1 6,2 - 0 9,9
2 8 8,0 0,8 5,6
3 2,9,1 9,5,2 - 8,4,3
4 5 3,7,1 - 6
5 1,4 2,0,8,1 1,1,3,2,2 5,4,1
6 4 5,4 7,8 5
7 0,5 - - 5
8 1,7 0 9,1 4,3
9 8,9,1,2 8 9,4 4,7
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 06 63 85 43
G.7 816 083 320 179
G.6 9426 1135 8247 2469 5424 2251 3368 7610 2873 2473 8373 2144
G.5 1888 2303 2519 8386
G.4 50453 06255 61631 13568 32588 29397 21186 62473 43255 00107 45438 43156 20703 37094 93804 54060 98371 53721 44033 25866 59432 01798 19660 32246 04223 88596 21409 67457
G.3 93437 34515 00377 35913 70884 76651 74720 94345
G.2 54459 76572 51194 21817
G.1 96038 90050 63490 98239
ĐB 337741 423071 871939 167038
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 3,7,3 4 9
1 6,5 3 0,9 7
2 6 4 0,1 3,0
3 5,1,7,8 8 3,2,9 9,8
4 7,1 - - 3,4,6,5
5 3,5,9 1,5,6,0 1 7
6 8 3,9 8,0,6 0
7 - 3,7,2,1 3,1 9,3,3
8 8,8,6 3 5,4 6
9 7 4 4,0 8,6
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 43 78 47 59
G.7 058 456 314 406
G.6 1669 3677 4096 1494 1872 1531 3928 6200 6577 9992 1385 3812
G.5 7458 8030 7077 1500
G.4 15636 40912 08629 86296 35942 19564 59178 64804 78717 32256 39626 95594 48012 02689 60699 58917 49562 12872 20672 93591 42767 47027 45003 42861 93625 94019 48228 37083
G.3 07682 90486 80986 19727 43198 27022 89654 63889
G.2 87026 57633 60098 68785
G.1 59056 32464 10041 79748
ĐB 084841 615656 893855 780807
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 4 0 6,0,3,7
1 2 7,2 4,7 2,9
2 9,6 6,7 8,2 7,5,8
3 6 1,0,3 - -
4 3,2,1 - 7,1 8
5 8,8,6 6,6,6 5 9,4
6 9,4 4 2,7 1
7 7,8 8,2 7,7,2,2 -
8 2,6 9,6 - 5,3,9,5
9 6,6 4,4 9,1,8,8 2
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 60 95 43 65
G.7 690 372 484 062
G.6 1970 1437 0152 3891 4353 8033 5183 8900 2995 2237 5488 2656
G.5 8121 5173 8670 1196
G.4 28590 46805 97775 45965 29525 21405 69423 23866 46513 11420 24339 47446 09402 65059 89712 77100 63181 48406 41338 98311 29426 95825 20531 94017 58435 42429 08346 19226
G.3 10251 05690 34197 98605 77067 40966 15357 43081
G.2 28117 34301 49673 36904
G.1 89623 06606 23078 16032
ĐB 011128 209568 271021 505926
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 5,5 2,5,1,6 0,0,6 4
1 7 3 2,1 7
2 1,5,3,3,8 0 6,1 5,9,6,6
3 7 3,9 8 7,1,5,2
4 - 6 3 6
5 2,1 3,9 - 6,7
6 0,5 6,8 7,6 5,2
7 0,5 2,3 0,3,8 -
8 - - 4,3,1 8,1
9 0,0,0 5,1,7 5 6
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 46 00 79 14
G.7 479 947 064 620
G.6 9622 1027 2844 0418 3429 9228 9711 4788 6930 3918 9771 3072
G.5 7650 6377 3768 4542
G.4 37884 70833 08275 57062 87870 70004 10908 41808 66714 44795 16394 67726 57432 85688 18219 30682 84470 96503 32477 45068 60000 33129 82029 03837 14557 29366 55374 91204
G.3 23214 23946 03147 08579 45396 84914 32804 79228
G.2 42712 27649 26463 17251
G.1 68938 98202 48635 04795
ĐB 712433 417194 258792 515951
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 4,8 0,8,2 3,0 4,4
1 4,2 8,4 1,9,4 4,8
2 2,7 9,8,6 - 0,9,9,8
3 3,8,3 2 0,5 7
4 6,4,6 7,7,9 - 2
5 0 - - 7,1,1
6 2 - 4,8,8,3 6
7 9,5,0 7,9 9,0,7 1,2,4
8 4 8 8,2 -
9 - 5,4,4 6,2 5
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 50 34 78 51
G.7 186 807 452 621
G.6 8680 2607 1683 1340 8447 7688 9804 4167 1418 4983 4647 1648
G.5 2069 2060 0665 9401
G.4 88268 93578 40388 74477 35011 64745 92761 22832 31407 16624 81851 30939 78381 76651 93797 16086 97744 76159 80798 64673 58853 44237 42789 81896 92952 01979 22748 99913
G.3 49487 38287 66056 56291 61866 24940 34859 68820
G.2 73551 44952 52773 56385
G.1 30336 13375 68170 15259
ĐB 846618 002613 908475 789150
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 7 7,7 4 1
1 1,8 3 8 3
2 - 4 - 1,0
3 6 4,2,9 - 7
4 5 0,7 4,0 7,8,8
5 0,1 1,1,6,2 2,9,3 1,2,9,9,0
6 9,8,1 0 7,5,6 -
7 8,7 5 8,3,3,0,5 9
8 6,0,3,8,7,7 8,1 6 3,9,5
9 - 1 7,8 6
TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 14 93 22 94
G.7 836 225 076 548
G.6 8836 9013 4091 7920 8158 0490 0099 1602 2507 9346 4758 3569
G.5 8721 7706 1401 2826
G.4 18406 63930 18956 51711 07520 28521 31095 71014 54597 10035 17076 22250 92804 85137 87761 94085 51633 19575 11277 41777 52188 17298 59408 42871 52416 07265 62323 52425
G.3 76175 65522 80588 45352 03860 03159 29955 27944
G.2 97949 31577 72723 70157
G.1 71215 75717 20773 89705
ĐB 645652 599617 002556 284647
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 6,4 2,7,1 8,5
1 4,3,1,5 4,7,7 - 6
2 1,0,1,2 5,0 2,3 6,3,5
3 6,6,0 5,7 3 -
4 9 - - 8,6,4,7
5 6,2 8,0,2 9,6 8,5,7
6 - - 1,0 9,5
7 5 6,7 6,5,7,7,3 1
8 - 8 5,8 -
9 1,5 3,0,7 9 4,8

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1.Lịch mở thưởng

- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2.Thời gian quay số : bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
3.Cơ cấu giải thưởng : 
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
 

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Trùng Số lượng giải thưởng
Giải ĐB    2.000.000.000 6 số 01
Giải Nhất 30,000,000 5 số 10
Giải Nhì 15.000.000 5 số 10
Giải Ba 10.000.000 5 số 20
Giải Tư 3.000.000 5 số 70
Giải Năm 1.000.000 4 số 100
Giải Sáu 400.000 4 số 300
Giải Bảy 200.000 3 số 1.000
Giải Tám 100.000 2 số 10.000